song tiếp

song tiếp

Hai đường song tiếp chạm vào một đường cong tại hai điểm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hai tiếp tuyến: "song tiếp" mô tả một đường cong hoặc hình học hai tiếp tuyến tại cùng một điểm hoặc tại hai điểm khác nhau, thường dùng trong toán học.
    • Liên quan đến hai tiếp tuyến: Chỉ tính chất hoặc hiện tượng sự xuất hiện của hai đường tiếp tuyến.
  2. Danh từ (toán học):

    • Đường song tiếp: Một đường thẳng tiếp xúc với một đường cong tại hai điểm phân biệt, hoặc một đường cong hai tiếp tuyến chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đường cong này tính chất song tiếp tại điểm uốn. (Đường cong này hai tiếp tuyến tại điểm uốn.)
    • Bài toán yêu cầu tìm điểm song tiếp của hai đường tròn. (Bài toán yêu cầu tìm điểm hai đường tròn tiếp tuyến chung.)
  • Danh từ:

    • Song tiếp một khái niệm quan trọng trong hình học vi phân. (Đường song tiếp một khái niệm quan trọng trong hình học vi phân.)
    • Học sinh cần hiểu về song tiếp để giải các bài toán phức tạp. (Học sinh cần hiểu về đường song tiếp để giải các bài toán phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường cong song tiếp": đường cong hai tiếp tuyến tại một điểm hoặc hai điểm.

    • Đường cong bậc ba có thể điểm song tiếp. (Đường cong bậc ba có thể điểm tại đó hai tiếp tuyến.)
  • "tiếp tuyến song tiếp": tiếp tuyến chung của hai đường cong hoặc của một đường cong tại hai điểm.

    • Tiếp tuyến song tiếp của hai elip được xác định bằng phương trình phức tạp. (Tiếp tuyến chung của hai elip được xác định bằng phương trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếp tuyến (danh từ): đường thẳng chạm vào một đường cong tại một điểm không cắt qua .

    • Tiếp tuyến của đường tròn vuông góc với bán kính tại điểm tiếp xúc.
  • Song song (tính từ): cùng hướng, không giao nhaukhông liên quan trực tiếp đến "song tiếp".

    • Hai đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Hai tiếp tuyến: cụm từ mô tả tính chất hai tiếp tuyến.
  • Tiếp xúc kép: cách gọi khác trong một số ngữ cảnh hình học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "song tiếp" đây thuật ngữ chuyên ngành toán học.